mo

/mou/
  1. (bot.) spathe
    • Mo cau
      spathe d'aréquier;
    • Quạt mo
      éventail en spathe d'aréquier
  2. sorcier (dans les régions montagneuses

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "mo"

mo
Một chiếc quạt mo nằm trên chiếc chiếu ở sân nhà.