mi

/mi:/
  1. xem lông mi
  2. (mus.) mi
  3. (dialecte) tu; te; toi
  4. ton; ta; tes
    • Anh mi
      ton grand frère

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

mi
Mi là nốt thứ ba trong thang âm, sau đô và rê.