modigliani
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Modigliani: Tên của một họa sĩ và nhà điêu khắc người Ý nổi tiếng, sống từ năm 1884 đến năm 1920. Ông được biết đến với phong cách hội họa độc đáo, đặc biệt là những bức chân dung và tượng với khuôn mặt dài, cổ thon và đôi mắt hình quả hạnh không có con ngươi.
Ví dụ sử dụng
- (Bảo tàng có một cuộc triển lãm đặc biệt trưng bày các tác phẩm của Modigliani.)
- (Các bức tranh của Modigliani nổi tiếng với những hình dạng kéo dài và vẻ đẹp u sầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"a Modigliani": có thể dùng để chỉ một tác phẩm nghệ thuật cụ thể do Modigliani sáng tác.
- The auction sold a Modigliani for over 150 million dollars. (Buổi đấu giá đã bán một tác phẩm của Modigliani với giá hơn 150 triệu đô la.)
"Modigliani style": phong cách nghệ thuật đặc trưng của ông, thường được nhắc đến trong giới mỹ thuật.
- The artist's portrait was painted in a Modigliani style, with elongated necks and almond eyes. (Bức chân dung của nghệ sĩ được vẽ theo phong cách Modigliani, với cổ dài và mắt hình quả hạnh.)
Biến thể và từ gần giống
- Modiglianiesque (tính từ): mang phong cách hoặc đặc điểm giống Modigliani.
- Her sculpture has a Modiglianiesque quality, with its sleek, elongated form. (Tác phẩm điêu khắc của cô ấy có chất Modiglianiesque, với hình dạng thon dài, mượt mà.)
Từ đồng nghĩa
- Họa sĩ người Ý: Italian painter (họa sĩ người Ý).
- Nhà điêu khắc: sculptor (nhà điêu khắc).
Các cụm từ liên quan
- Modigliani's oeuvre: toàn bộ tác phẩm của Modigliani.
- Scholars have extensively studied Modigliani's oeuvre to understand his artistic evolution. (Các học giả đã nghiên cứu sâu rộng toàn bộ tác phẩm của Modigliani để hiểu sự tiến hóa nghệ thuật của ông.)
Thành ngữ liên quan
- "a Modigliani woman": dùng để chỉ một người phụ nữ có nét đẹp gợi nhớ đến các nhân vật trong tranh Modigliani, thường là khuôn mặt dài, cổ thon và đôi mắt to.
- She was described as a Modigliani woman, with her elegant, elongated features. (Cô ấy được miêu tả là một người phụ nữ Modigliani, với những đường nét thanh lịch, kéo dài.)