midline
Định nghĩa
Danh từ: - Đường giữa: "midline" chỉ một đường thẳng tưởng tượng chia cơ thể (hoặc một bộ phận của cơ thể) thành hai nửa đối xứng trái và phải. Đây là khái niệm giải phẫu học cơ bản, thường được gọi là mặt phẳng trung vị.
Ví dụ sử dụng
- (Bác sĩ vẽ một đường giữa tưởng tượng dọc theo ngực bệnh nhân để kiểm tra sự đối xứng.)
- (Khối u nằm ở phía bên trái của đường giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to cross the midline": vượt qua đường giữa (thường dùng trong phát triển vận động của trẻ em, khi trẻ bắt đầu dùng tay này chạm sang phía bên kia của cơ thể).
- Babies learn to cross the midline when they reach for a toy on the opposite side. (Trẻ sơ sinh học cách vượt qua đường giữa khi với lấy một món đồ chơi ở phía đối diện.)
- "midline shift": sự dịch chuyển đường giữa (thuật ngữ y khoa, thường chỉ tình trạng nguy hiểm trong chấn thương sọ não khi các cấu trúc não bị đẩy lệch khỏi vị trí trung tâm).
- A CT scan revealed a significant midline shift due to brain swelling. (Chụp CT cho thấy sự dịch chuyển đường giữa đáng kể do phù não.)
Biến thể và từ gần giống
- Midline (adj): thuộc về đường giữa, ở vị trí đường giữa.
- The midline incision was carefully made during surgery. (Vết mổ ở đường giữa được thực hiện cẩn thận trong quá trình phẫu thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Median plane: mặt phẳng trung vị (thuật ngữ chính xác hơn trong giải phẫu).
- Central line: đường trung tâm (thường dùng trong ngữ cảnh không chuyên môn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp với "midline".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến với "midline".