motilin

motilin

A scientist studies the effects of motilin on a diagram of the digestive system.

Định nghĩa

Danh từ:
- Motilin một loại hormone tiêu hóa được sản xuất chủ yếuruột non, chức năng tham gia vào việc kiểm soát các cơn co thắt trơndạ dày ruột non, đặc biệt trong giai đoạn giữa các bữa ăn để thúc đẩy nhu động ruột.

dụ sử dụng
  • (Motilin được giải phóng trong thời gian nhịn ăn để kích thích chuyển động ruột.)
  • (Mức motilin bất thường có thể góp phần gây ra các rối loạn tiêu hóa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Motilin receptor": thụ thể motilin, nơi hormone này liên kết để kích hoạt các phản ứng sinh lý.

    • Scientists are studying the motilin receptor to develop new treatments for gastroparesis. (Các nhà khoa học đang nghiên cứu thụ thể motilin để phát triển các phương pháp điều trị mới cho chứng liệt dạ dày.)
  • "Motilin agonist": chất chủ vận motilin, một loại thuốc bắt chước tác dụng của motilin.

    • Erythromycin acts as a motilin agonist to enhance gut motility. (Erythromycin hoạt động như một chất chủ vận motilin để tăng cường nhu động ruột.)
Biến thể từ gần giống
  • Motilinergic (tính từ): liên quan đến hoạt động hoặc tác động của motilin.
    • The motilinergic pathway plays a key role in regulating digestion. (Con đường motilinergic đóng vai trò quan trọng trong việc điều hòa tiêu hóa.)
Từ đồng nghĩa
  • Hormone tiêu hóa: hormone liên quan đến quá trình tiêu hóa (nghĩa rộng hơn).
    • Ghrelin is another gastrointestinal hormone, but it differs from motilin in function. (Ghrelin một hormone tiêu hóa khác, nhưng khác motilin về chức năng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "motilin" đây thuật ngữ kỹ thuật.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "motilin" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.