medline

medline

A researcher uses Medline to find medical journal articles.

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Medline một hệ thống cơ sở dữ liệu điện tử của Thư viện Y khoa Quốc gia Hoa Kỳ, cung cấp khả năng tra cứu nhanh chóng các tài liệu y khoa, đặc biệt các bài báo, tạp chí nghiên cứu y học. Hệ thống này hoạt động dựa trên mạng máy tính điện thoại, liên kết trực tiếp với cơ sở dữ liệu lớn MEDLARS.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Tra cứu qua Medline": Hành động sử dụng hệ thống này để tìm kiếm dữ liệu y khoa.
    • Bác sĩ đã tra cứu qua medline để xác minh thông tin về loại thuốc này.
  • "Cơ sở dữ liệu Medline": Chỉ chính hệ thống hoặc kho lưu trữ thông tin.
    • Cơ sở dữ liệu medline chứa hàng triệu bài báo y khoa từ khắp nơi trên thế giới.
Biến thể từ gần giống
  • MEDLARS (danh từ): Hệ thống thu thập phục hồi tài liệu y khoa lớn hơn, Medline một phần của .
  • PubMed (danh từ): Một cổng truy cập trực tuyến miễn phí vào Medline, thường được sử dụng phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cơ sở dữ liệu y khoa: Một thuật ngữ chung chỉ các hệ thống lưu trữ thông tin y học.
  • Hệ thống tra cứu y học: Mô tả chức năng của Medline.
Các cụm từ liên quan
  • Truy cập Medline: Hành động kết nối sử dụng hệ thống.
    • Để truy cập medline, bạn cần tài khoản thư viện hoặc kết nối internet.
  • Tìm kiếm qua Medline: Sử dụng công cụ tìm kiếm trong Medline.
    • ấy đã tìm kiếm qua medline để tìm bài báo về ung thư phổi.
Thành ngữ liên quan
  • "Medline kho tàng y học": Ẩn dụ chỉ sự phong phú giá trị của thông tin trong Medline.
    • Đối với sinh viên y khoa, medline thực sự một kho tàng y học quý giá.