mytilene

mytilene

Mytilene is a beautiful island in the Aegean Sea.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Mytilene tên gọi của một hòn đảo nằmphía đông Hy Lạp, trong vùng biển Aegea. Vào thời cổ đại, hòn đảo này nổi tiếng với thơ ca trữ tình.
dụ sử dụng
  • (Mytilene một hòn đảophía đông biển Aegea.)
  • (Vào thời cổ đại, Mytilene nổi tiếng với thơ ca trữ tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mytilene" thường được dùng trong bối cảnh lịch sử hoặc địa , đặc biệt khi nói về Hy Lạp cổ đại.
    • The poets of Mytilene, such as Sappho, contributed greatly to Greek literature. (Các nhà thơ của Mytilene, như Sappho, đã đóng góp lớn cho văn học Hy Lạp.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. Tuy nhiên, "Mytilene" đôi khi được gọi là Lesbos trong tiếng Việt (tên cổ của hòn đảo).
Từ đồng nghĩa
  • Lesbos: tên gọi khác của hòn đảo Mytilene trong lịch sử văn học.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Mytilene".