mousson

Học thuật
Thân thiện
mousson

Le fermier attend la mousson pour arroser ses champs.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Gió mùa: Chỉ một loại gió thổi theo mùa, đặc trưng bởi sự đảo ngược hướng gió giữa mùa hè mùa đông, thường mang theo lượng mưa lớncác khu vực nhiệt đới cận nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La mousson d'été apporte des pluies abondantes. (Gió mùa mùa hè mang theo những cơn mưa lớn.)
    • Les agriculteurs dépendent de la mousson pour leurs cultures. (Những người nông dân phụ thuộc vào gió mùa cho vụ mùa của họ.)
    • La saison de la mousson commence en juin. (Mùa gió mùa bắt đầu vào tháng Sáu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "être sous la mousson": đang trong mùa gió mùa, chịu ảnh hưởng của gió mùa.

    • La région est sous la mousson en ce moment. (Khu vực này hiện đang trong mùa gió mùa.)
  • "arrivée de la mousson": sự đến/khởi đầu của mùa gió mùa.

    • L'arrivée de la mousson est attendue avec impatience. (Sự khởi đầu của mùa gió mùa được chờ đợi một cách nôn nóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Moussonné, moussonnée (adj): (thuộc về) gió mùa, chịu ảnh hưởng của gió mùa.

    • Un climat moussonné. (Một kiểu khí hậu chịu ảnh hưởng của gió mùa.)
  • Pré-mousson (n): thời kỳ trước mùa gió mùa.

    • La chaleur étouffante de la pré-mousson. (Cái nóng ngột ngạt của thời kỳ tiền gió mùa.)
Từ đồng nghĩa
  • Vent saisonnier: gió theo mùa (cách giải thích chung, ít phổ biến hơn).
  • Alizé: gió mậu dịch (một loại gió thổi thường xuyên khác, không phảitừ đồng nghĩa chính xác nhưng cùnghiện tượng gió đặc trưng).
Các cụm từ liên quan
  • Saison des moussons: mùa gió mùa.

    • Évitez de voyager pendant la saison des moussons. (Hãy tránh du lịch vào mùa gió mùa.)
  • Pluies de mousson: mưa gió mùa.

    • Les routes sont souvent inondées par les pluies de mousson. (Các con đường thường bị ngập do mưa gió mùa.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "mousson" theo nghĩa bóng.)

mousson

Le fermier attend la mousson pour arroser ses champs.

danh từ giống cái
  1. gió mùa

Từ có nhắc đến "mousson"