moisson
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự gặt, vụ gặt, mùa gặt: Chỉ hành động thu hoạch ngũ cốc (như lúa mì, lúa mạch) hoặc thời kỳ diễn ra việc thu hoạch đó.
- Lúa gặt: Chỉ sản phẩm thu được từ việc gặt, tức là số ngũ cốc đã được cắt và thu về.
- (Nghĩa bóng) Sự thu lượm; khối thu lượm được: Dùng để chỉ kết quả thu được từ một quá trình lao động, nghiên cứu hoặc nỗ lực nào đó, thường là một số lượng lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La moisson de blé est abondante cette année. (Vụ gặt lúa mì năm nay rất bội thu.)
- Les agriculteurs préparent leurs machines pour la moisson. (Những người nông dân đang chuẩn bị máy móc cho mùa gặt.)
- Rentrer la moisson avant la pluie. (Chuyển lúa gặt về trước khi trời mưa.)
- Son enquête a permis une riche moisson de témoignages. (Cuộc điều tra của anh ấy đã thu lượm được một khối lượng lớn lời khai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Faire la moisson": tiến hành gặt hái, thu hoạch.
- Ils font la moisson en juillet. (Họ tiến hành gặt hái vào tháng Bảy.)
"Moisson de + [nom]": (dùng theo nghĩa bóng) một sự thu thập phong phú về cái gì đó.
- Une moisson de prix. (Một loạt các giải thưởng thu được.)
- Une moisson de données. (Một khối lượng dữ liệu thu thập được.)
Biến thể và từ liên quan
Moissonner (động từ): gặt, thu hoạch (ngũ cốc); (nghĩa bóng) thu được, gặt hái (thành quả).
- Ils vont moissonner le champ demain. (Ngày mai họ sẽ đi gặt cánh đồng.)
- Il a moissonné les fruits de son travail. (Anh ấy đã gặt hái được thành quả từ lao động của mình.)
Moissonneur, moissonneuse (danh từ): người gặt, thợ gặt / máy gặt.
- La moissonneuse-batteuse est une machine moderne. (Máy gặt đập là một loại máy móc hiện đại.)
Từ đồng nghĩa
- Récolte (n.f): vụ thu hoạch, mùa gặt, sản phẩm thu hoạch. (Từ này rất gần nghĩa, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh.)
- Fenaison (n.f): vụ cắt cỏ khô, ít phổ biến hơn và chỉ dùng cho cỏ.
Thành ngữ liên quan
- Semer et moissonner: (nghĩa đen) gieo và gặt; (nghĩa bóng) có gieo ắt có gặt, chỉ mối quan hệ nhân quả.
- On récolte ce que l'on sème. C'est la loi de la moisson. (Người ta gặt hái những gì mình đã gieo. Đó là quy luật của sự gieo trồng và thu hoạch.)
danh từ giống cái
- sự gặt, vụ gặt, mùa gặt; lúa gặt
- Rentrer la moissonchuyển lúa gặt về
- (nghĩa bóng) sự thu lượm; khối thu lượm được
- Une riche moisson de documentsmột khối lớn tài liệu thu lượm được