mole rat

mole rat

A mole rat digs a tunnel in the soft soil.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chuột chũi (dạng giống chuột cống): "mole rat" chỉ một loài gặm nhấm không đuôi, thân hình ngắn, lông mịn, sống dưới lòng đất tập tính tương tự chuột chũi. Loài này thường được tìm thấyĐông Âu Trung Đông.
    • Chuột đuôi vảy (dạng giống chuột cống): Ở Ấn Độ Sri Lanka, "mole rat" còn chỉ một loài chuột đuôi phủ vảy, sống trong hang.
    • Chuột chũi châu Phi: Một loài gặm nhấm châu Phi ngoại hình tập tính giống chuột chũi, thường đào hang dưới đất.
dụ sử dụng
  • (Chuột chũi một sinh vật thú vị sống gần như hoàn toàn dưới lòng đất.)
  • (Ở Đông Phi, chuột chũi được biết đến với hệ thống hang phức tạp.)
  • (Không giống chuột chũi thật, chuột chũi mắt nhỏ dựa vào xúc giác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "naked mole rat": một phân loài chuột chũi không lông, nổi tiếng với khả năng chịu đau sống lâu.

    • The naked mole rat is a unique species used in cancer research. (Chuột chũi không lông một loài độc đáo được dùng trong nghiên cứu ung thư.)
  • "social mole rat": chỉ loài chuột chũi sống theo bầy đàn, cấu trúc xã hội phức tạp.

    • Social mole rats live in colonies with a single breeding queen. (Chuột chũi xã hội sống trong các đàn với một con chúa duy nhất sinh sản.)
Biến thể từ gần giống
  • Mole-rat (cách viết dấu gạch nối): cùng nghĩa với "mole rat".

    • The mole-rat's teeth grow continuously to compensate for wear from digging. (Răng của chuột chũi mọc liên tục để bù đắp cho sự mài mòn khi đào hang.)
  • Rat mole (ít phổ biến): một biến thể ngữ nghĩa, nhưng thường không được dùng.

Từ đồng nghĩa
  • Blesmol: tên khoa học cho một số loài chuột chũi châu Phi.
  • Sand rat: đôi khi dùng để chỉ các loài chuột chũi sốngvùng cát.
Các cụm từ liên quan
  • "burrowing mole rat": chuột chũi đào hang.

    • The burrowing mole rat creates extensive tunnels for foraging. (Chuột chũi đào hang tạo ra các đường hầm rộng lớn để kiếm ăn.)
  • "colonial mole rat": chuột chũi sống theo đàn.

    • Colonial mole rats exhibit cooperative breeding behavior. (Chuột chũi sống theo đàn thể hiện hành vi sinh sản hợp tác.)
Thành ngữ liên quan
  • "as blind as a mole rat": cực kỳ mù mờ (thành ngữ so sánh, dùng để chỉ người không nhìn thấy điều hiển nhiên).
    • He ignored all the warning signs; he's as blind as a mole rat. (Anh ta phớt lờ mọi dấu hiệu cảnh báo; anh ta mù mờ như một con chuột chũi.)