molech

Định nghĩa

Danh từ riêng: - -lếch (thần của người Ca-na-an Phê-ni-xi): "Molech" tên của một vị thần trong tín ngưỡng của người Ca-na-an Phê-ni-xi cổ đại, theo truyền thuyết, các bậc cha mẹ đã hiến tế con cái của họ cho vị thần này.

dụ sử dụng
  • (Việc thờ cúng -lếch bao gồm việc hiến tế trẻ em.)
  • (Một số văn bản cổ mô tả các nghi lễ dành riêng cho -lếch.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to sacrifice to Molech": hiến tế cho -lếch.

    • The prophet condemned the practice of sacrificing children to Molech. (Nhà tiên tri đã lên án việc hiến tế trẻ em cho -lếch.)
  • "Molech" trong ngữ cảnh ẩn dụ: có thể được dùng để chỉ bất kỳ thế lực nào đòi hỏi sự hy sinh to lớn, đặc biệt về con người.

    • Modern society often worships the Molech of consumerism, sacrificing time and health for material gain. (Xã hội hiện đại thường tôn thờ -lếch của chủ nghĩa tiêu dùng, hy sinh thời gian sức khỏe cho lợi ích vật chất.)
Biến thể từ gần giống
  • Moloch (cách viết khác): Một biến thể chính tả phổ biến của "Molech", mang cùng nghĩa.
    • The name Moloch appears in various religious texts. (Tên Moloch xuất hiện trong nhiều văn bản tôn giáo khác nhau.)
Từ đồng nghĩa
  • Thần hiến tế: một vị thần gắn liền với việc hiến tế.
  • Ác thần: một vị thần được coi độc ác hoặc đòi hỏi sự hy sinh tàn bạo.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "Molech" đây danh từ riêng.

Thành ngữ liên quan
  • "the fires of Molech": lửa của -lếch, ám chỉ sự hủy diệt hoặc hy sinh khủng khiếp.
    • The war became the fires of Molech, consuming countless lives. (Cuộc chiến trở thành lửa của -lếch, thiêu rụi vô số mạng sống.)