maiolica

maiolica

A potter carefully paints a colorful floral pattern on a piece of maiolica.

Định nghĩa

Danh từ: - Đồ gốm maiolica: "maiolica" một loại đồ gốm đất nung (earthenware) cao cấp, được trang trí cầu kỳ phủ một lớp men oxit thiếc (tin oxide glaze). Loại đồ gốm này nổi tiếng với các họa tiết sặc sỡ, thường màu xanh lam, xanh lục, vàng nâu, phát triển mạnh ở Ý từ thời Phục Hưng.

dụ sử dụng
  • (Bộ sưu tập đồ gốm maiolica của bảo tàng bao gồm các đĩa bình hoa từ thế kỷ 16.)
  • ( ấy ngắm nhìn các họa tiết hoa phức tạp được vẽ trên chiếc bình gốm maiolica.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maiolica" thường được dùng để chỉ một phong cách gốm đặc trưng, khác với các loại gốm men thiếc khác như "delftware" (gốm Lan), về cơ bản chúng cùng kỹ thuật.
    • Italian maiolica is renowned for its vibrant colors and detailed narrative scenes. (Đồ gốm maiolica Ý nổi tiếng với màu sắc rực rỡ các cảnh tường thuật chi tiết.)
Biến thể từ gần giống
  • Majolica (n): một biến thể chính tả khác của "maiolica", thường được dùng trong tiếng Anh để chỉ cùng một loại gốm.
  • Earthenware (n): đồ gốm đất nung, vật liệu cơ bản để làm maiolica.
    • Maiolica is a type of earthenware with a tin glaze. (Maiolica một loại đồ gốm đất nung men thiếc.)
Từ đồng nghĩa
  • Faience: đồ gốm men thiếc, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm maiolica các loại gốm tương tự từ Pháp, Đức, v.v.
  • Tin-glazed pottery: đồ gốm tráng men thiếc, mô tả kỹ thuật sản xuất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "maiolica".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "maiolica".)