malacca

malacca

A gentleman walks with a polished malacca cane along a garden path.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây mây (loại cây leo họ cau): "Malacca" dùng để chỉ một loại cây mây thân dài, dẻo, thường được dùng để làm gậy cán ô.
    • Gậy làm từ thân cây mây: "Malacca" cũng chỉ cây gậy được chế tác từ thân của loại cây mây này, đặc tính nhẹ, chắc bền.
dụ sử dụng
  • (Người đàn ông lịch lãm bước đi với một cây gậy mây được đánh bóng.)
  • (Cây mây Malacca nguồn gốc từ Đông Nam Á.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "malacca cane": cụm từ chỉ cây gậy mây cụ thể, thường được dùng trong văn cảnh lịch sử hoặc thời trang cổ điển.

    • Victorian gentlemen often carried a malacca cane as a fashion accessory. (Các quý ông thời Victoria thường mang một cây gậy mây như một phụ kiện thời trang.)
  • "malacca wood": gỗ mây, dùng trong chế tác đồ nội thất nhỏ hoặc đồ trang trí.

    • The umbrella handle was carved from solid malacca wood. (Cán ô được chạm khắc từ gỗ mây nguyên khối.)
Biến thể từ gần giống
  • Malay cane (n): một tên gọi khác của cây mây Malacca, thường dùng trong thương mại.
  • Rattan (n): mây nói chung, "malacca" một loại mây đặc biệt thân cứng hơn.
Từ đồng nghĩa
  • Cane (n): gậy (nói chung), nhưng không chỉ rõ chất liệu mây.
  • Walking stick (n): gậy chống, gậy đi bộ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "malacca".
Thành ngữ liên quan
  • "To lean on a malacca": dựa vào gậy mây (nghĩa bóng: tìm kiếm sự hỗ trợ yếu ớt nhưng thanh lịch).
    • He leaned on his malacca as he recounted the old stories. (Ông ấy dựa vào cây gậy mây khi kể lại những câu chuyện xưa.)