molter

molter

A snake is a common molter, shedding its old skin as it grows.

Định nghĩa

Danh từ: - Động vật thay lông/thay da (theo chu kỳ): "molter" chỉ một loài động vật (đặc biệt chim, động vật chân khớp bò sát) định kỳ rụng bỏ lớp ngoài của cơ thể (như lông , lớp biểu bì, da hoặc tóc) để phát triển hoặc thích nghi.

dụ sử dụng
  • (Chim loài thay lông điển hình, rụng lông một hoặc hai lần mỗi năm.)
  • (Rắn loài thay da nổi tiếng, lột toàn bộ da thành một mảnh duy nhất.)
  • (Giáp xác như cua loài thay vỏ, rụng bộ xương ngoài để lớn lên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seasonal molter": động vật thay lông theo mùa.
    • Many ducks are seasonal molters, changing their plumage during autumn. (Nhiều loài vịt loài thay lông theo mùa, thay đổi bộ lông vào mùa thu.)
  • "obligate molter": loài bắt buộc phải thay lông/da để sống sót.
    • Insects are obligate molters because their rigid exoskeleton cannot expand. (Côn trùng loài bắt buộc phải thay vỏ bộ xương ngoài cứng của chúng không thể nở ra được.)
Biến thể từ gần giống
  • Molt (động từ): hành động thay lông/da.
    • The lizard molts its skin every few weeks. (Con thằn lằn thay da vài tuần một lần.)
  • Molting (danh từ/động từ hiện tại): quá trình thay lông/da.
    • Molting is a vulnerable period for many animals. (Quá trình thay lông giai đoạn dễ tổn thương đối với nhiều loài động vật.)
Từ đồng nghĩa
  • Shedder: động vật rụng lông/da (thường dùng không chính thức).
  • Ecdysiast: thuật ngữ khoa học chỉ động vật thay da (đặc biệt động vật chân khớp).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Molt out: hoàn tất quá trình thay lông/da.
    • The caterpillar molted out into a chrysalis. (Con sâu bướm hoàn tất quá trình thay da biến thành nhộng.)
  • Molt off: rụng bỏ lớp ngoài.
    • The snake molted off its old skin. (Con rắn rụng bỏ lớp da .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "molter" trong tiếng Anh.)