melter
Định nghĩa
Danh từ: - Người làm tan chảy: "melter" chỉ một người lao động có nhiệm vụ làm tan chảy các chất, thường là kim loại hoặc sáp, trong quá trình sản xuất công nghiệp hoặc thủ công. - Thiết bị làm tan chảy: Trong một số ngữ cảnh, "melter" cũng có thể chỉ một máy móc hoặc dụng cụ dùng để nấu chảy vật liệu.
Ví dụ sử dụng
- (Người làm tan chảy cẩn thận đổ sắt nóng chảy vào khuôn.)
- (Một người làm tan chảy lành nghề là rất cần thiết trong xưởng điêu khắc sáp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "industrial melter": người làm tan chảy trong môi trường công nghiệp.
- The industrial melter must wear protective gear to avoid burns. (Người làm tan chảy công nghiệp phải mặc đồ bảo hộ để tránh bỏng.)
- "glass melter": người hoặc thiết bị chuyên làm tan chảy thủy tinh.
- The glass melter operates at extremely high temperatures. (Thiết bị làm tan chảy thủy tinh hoạt động ở nhiệt độ cực cao.)
Biến thể và từ gần giống
- Melt (động từ): làm tan chảy.
- The sun will melt the ice. (Mặt trời sẽ làm tan băng.)
- Melting (danh từ/động tính từ): sự tan chảy, đang tan chảy.
- The melting of the wax took hours. (Việc làm tan chảy sáp mất nhiều giờ.)
- Meltable (tính từ): có thể tan chảy được.
- This metal is meltable at a low temperature. (Kim loại này có thể tan chảy ở nhiệt độ thấp.)
Từ đồng nghĩa
- Smelter: thường dùng để chỉ người hoặc lò nấu chảy kim loại, đặc biệt là quặng.
- Foundry worker: công nhân làm việc trong lò đúc, bao gồm cả việc nấu chảy kim loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Melt down: làm tan chảy hoàn toàn (thường dùng cho kim loại để tái chế).
- They melt down the scrap metal to create new products. (Họ làm tan chảy kim loại phế liệu để tạo ra sản phẩm mới.)
Thành ngữ liên quan
- Melt in the mouth: tan chảy trong miệng (dùng để chỉ thức ăn mềm, dễ tan).
- This chocolate melts in the mouth. (Sô-cô-la này tan chảy trong miệng.)