massive

/'mæsiv/
Học thuật
Thân thiện
massive

The massive oak door stood closed at the end of the long hallway.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • To lớn, đồ sộ, khổng lồ: Chỉ kích thước, khối lượng hoặc quy mô rất lớn, gây ấn tượng mạnh về mặt vật .
    • Chắc nặng, đặc: Chỉ vật thể rắn chắc, nặng khối lượng lớn.
    • Ồ ạt, lớn lao, quy mô: Chỉ mức độ, cường độ hoặc phạm vi rất lớn của một sự kiện, hành động hoặc thay đổi.
dụ sử dụng
  • (Bảo tàng được xây bằng những khối đá đồ sộ.)
  • (Công ty đang đối mặt với những tổn thất tài chính lớn lao trong quý này.)
  • (Họ đã phát động một chiến dịch quảng cáo ồ ạt cho sản phẩm mới.)
  • (Cánh cửa được làm từ gỗ sồi chắc nặng, không thể phá vỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Massive" trong ngữ cảnh khoa học (vật , thiên văn): Chỉ một vật thể khối lượng rất lớn.

    • A black hole is an object with a massive gravitational pull. (Lỗ đen một vật thể lực hấp dẫn cực kỳ lớn.)
  • "Massive" để nhấn mạnh mức độ (thông tục): Thường dùng trong văn nói để nhấn mạnh điều đó rất lớn hoặc quan trọng.

    • That concert was massive! (Buổi hòa nhạc đó tuyệt vời/quy mô quá!)
Biến thể từ gần giống
  • Massively (phó từ): một cách to lớn, ở mức độ rất lớn.

    • The project has been massively successful. (Dự án đã thành công vượt bậc.)
  • Massiveness (danh từ): sự to lớn, tính chất đồ sộ.

    • The massiveness of the ancient pyramid is awe-inspiring. (Sự đồ sộ của kim tự tháp cổ đại thật đáng kinh ngạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Huge/Enormous: khổng lồ, to lớn (nhấn mạnh kích thước).
  • Immense: mênh mông, bao la (nhấn mạnh quy mô).
  • Colossal: khổng lồ, vĩ đại (thường gây choáng ngợp).
  • Monumental: đồ sộ, tính chất tượng đài (nhấn mạnh sự bề thế, hoành tráng).
Từ trái nghĩa
  • Tiny: nhỏ bé, tí hon.
  • Minuscule: cực kỳ nhỏ.
  • Insignificant: không đáng kể, nhỏ nhoi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "massive")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "massive")

massive

The massive oak door stood closed at the end of the long hallway.

tính từ
  1. to lớn, đồ sộ; chắc nặng
    • a massive pillar
      một cái cột đồ sộ
  2. thô
    • massive features
      những nét thô
  3. ồ ạt
    • a massive attack
      cuộc tấn công ồ ạt

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "massive"