massive

/'mæsiv/
tính từ
  1. to lớn, đồ sộ; chắc nặng
    • a massive pillar
      một cái cột đồ sộ
  2. thô
    • massive features
      những nét thô
  3. ồ ạt
    • a massive attack
      cuộc tấn công ồ ạt

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "massive"

massive
The massive oak door stood closed at the end of the long hallway.