moquette
Định nghĩa
Danh từ: - Vải nhung dày (dùng làm thảm hoặc bọc nội thất): "moquette" là một loại vải dày, có lông xù, thường được làm từ sợi tổng hợp, dùng để trải sàn hoặc bọc ghế, đồ nội thất mềm.
Ví dụ sử dụng
- (Ghế tàu hỏa được bọc bằng vải moquette bền.)
- (Cô ấy chọn thảm moquette màu xanh cho phòng khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Moquette upholstery": bọc đồ nội thất bằng vải moquette.
- The vintage sofa had original moquette upholstery. (Chiếc ghế sofa cổ điển có lớp bọc moquette nguyên bản.)
Biến thể và từ gần giống
- Không có biến thể phổ biến. Từ này chủ yếu được dùng như một danh từ riêng biệt trong lĩnh vực dệt may và nội thất.
Từ đồng nghĩa
- Vải thảm nhung: chỉ chung các loại vải dày, có lông xù dùng làm thảm.
- Vải bọc ghế nhung: nhấn mạnh công dụng bọc đồ nội thất.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "moquette", vì đây là danh từ chỉ chất liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "moquette". Từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc mô tả nội thất.