moqueur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Hay chế giễu, hay chế nhạo: Dùng để miêu tả một người, thái độ hoặc hành vi có xu hướng chế giễu, nhạo báng người khác một cách hài hước hoặc châm biếm.
- Mang tính chế giễu: Dùng để miêu tả một thứ gì đó (như nụ cười, ánh mắt, giọng nói) thể hiện sự chế nhạo.
Danh từ (giống đực):
- Kẻ hay chế giễu: Người có thói quen hoặc sở thích chế giễu người khác.
- (Động vật học) Chim sáo nhại: Tên một loài chim thuộc họ Mimidae, nổi tiếng với khả năng bắt chước tiếng hót của các loài chim khác.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Il a un caractère moqueur. (Anh ta có tính hay chế giễu.)
- Elle lui a lancé un regard moqueur. (Cô ấy ném cho anh ta một cái nhìn chế giễu.)
- Danh từ:
- C'est un moqueur impitoyable. (Hắn là một kẻ hay chế giễu không khoan nhượng.)
- Le moqueur polyglotte est un oiseau des Caraïbes. (Chim sáo nhại đa ngôn ngữ là một loài chim vùng Caribe.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Esprit moqueur": Tính hay chế giễu, đầu óc châm biếm.
- Son esprit moqueur lui a valu quelques ennemis. (Tính hay chế giễu của anh ta đã khiến anh ta có vài kẻ thù.)
- "Rire moqueur": Tiếng cười chế giễu, nụ cười chế nhạo.
- Il a entendu un rire moqueur derrière son dos. (Anh ta nghe thấy một tiếng cười chế giễu sau lưng.)
Biến thể và từ gần giống
- Se moquer (de) (động từ phản thân): Chế giễu, chế nhạo (ai/cái gì).
- Il se moque gentiment de son ami. (Anh ấy chế giễu bạn mình một cách nhẹ nhàng.)
- Moquerie (danh từ giống cái): Sự chế giễu, lời chế nhạo.
- Ses moqueries l'ont blessé. (Những lời chế nhạo của cô ta đã làm tổn thương anh ấy.)
- Moqueusement (trạng từ): Một cách chế giễu.
- Il a souri moqueusement. (Anh ta mỉm cười một cách chế giễu.)
Từ đồng nghĩa
- Railleur (tính từ/danh từ): Hay chế nhạo, kẻ hay chế nhạo (thường nhẹ nhàng, hài hước hơn).
- Sarcastique (tính từ): Châm biếm, mỉa mai (có thể sắc bén và gây tổn thương hơn).
- Ironique (tính từ): Mỉa mai, trào lộng (thể hiện sự trái ngược giữa lời nói và ý nghĩa thực).
Thành ngữ liên quan
- "Rire sous cape": Cười thầm, cười một cách giấu giếm (có thể mang ý chế giễu).
- En entendant son excuse, elle riait sous cape. (Khi nghe lời bào chữa của anh ta, cô ấy đã cười thầm.)
tính từ
- chế giễu, chế nhạo, hay chế giễu, hay chế nhạo
- Esprit moqueurtính hay chế giễu
- Rire moqueurcái cười chế giễu
danh từ
- kẻ hay chế giễu
danh từ giống đực
- (động vật học) chim sáo nhại