macquer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Đập (gai dầu, lanh): Hành động dùng lực cơ học để đập, giã hoặc tách các sợi từ thân cây gai dầu (chanvre) hoặc lanh (lin) nhằm mục đích chế biến.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Les paysans macquent le chanvre après la récolte. (Những người nông dân đập gai dầu sau khi thu hoạch.)
- Autrefois, on macquait le lin à la main pour en extraire les fibres. (Ngày xưa, người ta đập lanh bằng tay để lấy sợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp hoặc thủ công truyền thống, liên quan đến quy trình sơ chế sợi thực vật trước khi kéo sợi.
Biến thể và từ gần giống
- Macquage (danh từ): Hành động đập gai dầu/lanh; quy trình sơ chế này.
- Le macquage est une étape essentielle pour préparer les fibres. (Việc đập là một bước thiết yếu để chuẩn bị sợi.)
Từ đồng nghĩa
- Battre (đập, đánh): Có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự, mặc dù ít chuyên biệt hơn.
- Broier (nghiền, đập nát): Nhấn mạnh đến hành động làm vỡ, nghiền nát.
Lưu ý
- "Macquer" là một thuật ngữ kỹ thuật, chuyên ngành và ít phổ biến trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày. Nó gần như chỉ được dùng để mô tả một công đoạn cụ thể trong việc chế biến cây lấy sợi.
ngoại động từ
- đập (gai dầu, lanh)