flatteur

tính từ
  1. nịnh hót
  2. làm cho thích, làm vui
    • Des sons flatteurs
      những âm thanh vui tai
  3. tôn vẻ đẹp lên
    • Portrait flatteur
      bức chân dung tôn vẻ đẹp lên
  4. (từ , nghĩa ) lừa dối
    • Illusion flatteur
      gương nịnh mặt
danh từ giống đực
  1. kẻ nịnh hót

Khám phá thêm

Các từ liên quan

flatteur
Un portrait flatteur embellit les traits du modèle.