margeur

danh từ
  1. (ngành in) thợ tiếp giấy
danh từ giống đực
  1. cái chừa lề (ở máy chữ)
    • margeur automatique
      (ngành in) máy tiếp giấy

Khám phá thêm

Các từ liên quan

margeur
L'imprimeur règle le margeur de la machine.