marger

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ:
    • (Ngành in) Tiếp giấy: Hành động đưa thêm giấy vào máy in hoặc máy đánh chữ để tiếp tục quá trình in ấn.
    • Chừa lề; điều chỉnh cái chừa lề (máy chữ): Hành động tạo ra hoặc điều chỉnh khoảng trống (lề) ở mép giấy trên máy đánh chữ.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Il faut marger la machine avant d'imprimer le document suivant. (Phải tiếp giấy vào máy trước khi in tài liệu tiếp theo.)
    • N'oublie pas de marger correctement pour que le texte soit centré. (Đừng quên chỉnh lề cho đúng để văn bản được căn giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Marger à gauche/droite": Chỉnh lề trái/phải.
    • Pour cette lettre officielle, il faut marger à gauche. (Đối với thư chính thức này, phải chỉnh lề trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Marge (danh từ từ): lề, khoảng cách từ mép giấy đến chữ.
    • La marge de ce document est trop étroite. (Lề của tài liệu này quá hẹp.)
  • Margeur (danh từ giống đực): bộ phận chừa lề (trên máy chữ).
Từ đồng nghĩa
  • Aligner (động từ): căn chỉnh, sắp cho thẳng hàng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về bố cục văn bản).
  • Régler les marges (cụm động từ): điều chỉnh các lề.
động từ
  1. (ngành in) tiếp (giấy)
  2. chừa lề; điều chỉnh cái chừa lề (máy chữ)

Từ chứa "marger"