marger
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- (Ngành in) Tiếp giấy: Hành động đưa thêm giấy vào máy in hoặc máy đánh chữ để tiếp tục quá trình in ấn.
- Chừa lề; điều chỉnh cái chừa lề (máy chữ): Hành động tạo ra hoặc điều chỉnh khoảng trống (lề) ở mép giấy trên máy đánh chữ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Il faut marger la machine avant d'imprimer le document suivant. (Phải tiếp giấy vào máy trước khi in tài liệu tiếp theo.)
- N'oublie pas de marger correctement pour que le texte soit centré. (Đừng quên chỉnh lề cho đúng để văn bản được căn giữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Marger à gauche/droite": Chỉnh lề trái/phải.
- Pour cette lettre officielle, il faut marger à gauche. (Đối với lá thư chính thức này, phải chỉnh lề trái.)
Biến thể và từ gần giống
- Marge (danh từ từ): lề, khoảng cách từ mép giấy đến chữ.
- La marge de ce document est trop étroite. (Lề của tài liệu này quá hẹp.)
- Margeur (danh từ giống đực): bộ phận chừa lề (trên máy chữ).
Từ đồng nghĩa
- Aligner (động từ): căn chỉnh, sắp cho thẳng hàng (có thể dùng trong ngữ cảnh tương tự về bố cục văn bản).
- Régler les marges (cụm động từ): điều chỉnh các lề.
động từ
- (ngành in) tiếp (giấy)
- chừa lề; điều chỉnh cái chừa lề (máy chữ)