mosaïque
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Hình trang trí ghép mảnh; tranh ghép mảnh: Một tác phẩm nghệ thuật được tạo ra bằng cách ghép nhiều mảnh nhỏ (thường là đá, thủy tinh, gốm) có màu sắc khác nhau để tạo thành một hình ảnh hoặc hoa văn.
- Thể khảm, thể ghép: Một cấu trúc hoặc tổng thể được tạo thành từ nhiều phần nhỏ, riêng biệt nhưng kết hợp với nhau.
- Bệnh khảm (của cây): Một loại bệnh thực vật làm cho lá cây xuất hiện những đốm hoặc vệt màu xanh nhạt, vàng hoặc trắng, tạo thành hình dạng giống như tranh khảm.
Tính từ:
- Khảm, ghép: Mô tả một thứ gì đó được tạo thành từ nhiều phần khác nhau, hoặc có liên quan đến kỹ thuật khảm.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- La mosaïque romaine du musée est magnifique. (Bức tranh khảm La Mã trong viện bảo tàng thật tuyệt đẹp.)
- Ce quartier est une mosaïque de cultures. (Khu phố này là một bức tranh ghép của nhiều nền văn hóa.)
- Le virus a provoqué une mosaïque sur les feuilles de tabac. (Virus đã gây ra bệnh khảm trên lá cây thuốc lá.)
Tính từ:
- Ils ont un sol mosaïque dans la salle de bain. (Họ có sàn nhà khảm trong phòng tắm.)
- Une société mosaïque est composée de nombreux groupes ethniques. (Một xã hội ghép được cấu thành từ nhiều nhóm dân tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "en mosaïque": (theo kiểu) khảm, ghép mảnh.
- Le toit est décoré en mosaïque de céramique. (Mái nhà được trang trí bằng kỹ thuật khảm gốm.)
- "faire mosaïque" (thuật ngữ trong cờ vua): tạo thế cờ với nhiều quân phân tán.
- Ses pions font mosaïque sur l'échiquier. (Những quân tốt của anh ta tạo thành một thế phân tán trên bàn cờ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosaïste (danh từ): Nghệ nhân khảm, người chuyên tạo ra các tác phẩm khảm.
- Un mosaïste restaure une œuvre ancienne. (Một nghệ nhân khảm đang phục chế một tác phẩm cổ.)
- Mosaïqué, mosaïquée (tính từ): Được khảm, có hình khảm.
- Une table mosaïquée. (Một chiếc bàn được khảm.)
- Mosaïsme (danh từ giống đực): (Sinh học) Thể khảm, hiện tượng một cơ thể sống có các tế bào với hai hoặc nhiều kiểu gen khác nhau.
- Le mosaïsme génétique est un phénomène complexe. (Thể khảm di truyền là một hiện tượng phức tạp.)
Từ đồng nghĩa
- Assemblage (danh từ): sự lắp ghép, tập hợp.
- Patchwork (danh từ): đồ chắp vá, sự pha trộn (nghĩa bóng, chỉ sự đa dạng).
- Marqueterie (danh từ): nghệ thuật khảm (thường dùng cho gỗ, xà cừ).
Thành ngữ liên quan
- Une mosaïque de...: Một bức tranh ghép của... (dùng để mô tả sự đa dạng, pha trộn của nhiều yếu tố).
- Le paysage politique est une mosaïque de petits partis. (Bức tranh chính trị là một sự ghép nối của nhiều đảng phái nhỏ.)
danh từ giống cái
- hình trang trí ghép mảnh; tranh ghép mảnh
- thể khảm, thể ghép
- bệnh khảm (của cây)
tính từ
- khảm, ghép
- Développement de type mosaïque(sinh vật học, sinh lý học) sự phát triển kiểu khảm
- xem mosaïsme