mosquito
/məs'ki:tou/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Con muỗi: Một loài côn trùng nhỏ, có cánh, thuộc họ Culicidae. Con cái có vòi dài để chích xuyên qua da người và động vật để hút máu, có thể truyền bệnh nguy hiểm như sốt rét, sốt xuất huyết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- A mosquito buzzed near my ear. (Một con muỗi vo ve gần tai tôi.)
- We need mosquito nets to prevent malaria. (Chúng ta cần màn chống muỗi để phòng bệnh sốt rét.)
- The stagnant water is a breeding ground for mosquitoes. (Nước đọng là nơi sinh sản của muỗi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mosquito-borne" (tính từ): được truyền qua muỗi.
- Dengue fever is a mosquito-borne disease. (Sốt xuất huyết là một bệnh do muỗi truyền.)
- "mosquito control" (cụm danh từ): biện pháp kiểm soát muỗi.
- Effective mosquito control is essential for public health. (Kiểm soát muỗi hiệu quả là điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mosquitoes (danh từ số nhiều): những con muỗi.
- The swamp is full of mosquitoes. (Đầm lầy đầy muỗi.)
- Mosquito larva (danh từ): ấu trùng muỗi, lăng quăng.
- They found mosquito larvae in the old tire. (Họ tìm thấy lăng quăng trong lốp xe cũ.)
Từ đồng nghĩa
- Gnat (danh từ): con muỗi nhỏ, dĩn (thường chỉ các loài muỗi nhỏ hơn).
- Midges (danh từ): muỗi vằn, muỗi nước (thường không chích người).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với từ "mosquito" vì đây là danh từ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Anh sử dụng trực tiếp từ "mosquito".)