mossad

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Cơ quan tình báo đối ngoại của Israel: "Mossad" tên gọi của cơ quan tình báo quốc gia Israel, chịu trách nhiệm thu thập thông tin tình báo, thực hiện các hoạt động bí mật chống khủng bố bên ngoài lãnh thổ Israel. Trọng tâm chính của Mossad các quốc giaRập các mối đe dọa an ninh đối với Israel.

dụ sử dụng
  • (Mossad nổi tiếng với các hoạt động bí mật trên khắp thế giới.)
  • (Trọng tâm chính của Mossad các quốc giaRập.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Mossad agent": điệp viên của Mossad.
    • The Mossad agent was captured while on a mission. (Điệp viên Mossad đã bị bắt khi đang thực hiện nhiệm vụ.)
  • "Mossad operation": chiến dịch của Mossad.
    • The Mossad operation was carried out with precision. (Chiến dịch của Mossad được thực hiện với độ chính xác cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể: "Mossad" danh từ riêng, không dạng biến thể thông thường.
  • Từ gần giống: CIA (Cơ quan Tình báo Trung ương Hoa Kỳ), MI6 (Cơ quan Tình báo Anh).
Từ đồng nghĩa
  • Cơ quan tình báo Israel: (cơ quan tình báo Israel).
  • Cơ quan tình báo đối ngoại: (cơ quan tình báo đối ngoại).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Mossad" danh từ riêng, không kết hợp với động từ để tạo phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
  • "The long arm of Mossad": cánh tay dài của Mossad, ám chỉ khả năng truy lùng thực hiện nhiệm vụbất kỳ đâu trên thế giới.
    • Terrorists could not escape the long arm of Mossad. (Những kẻ khủng bố không thể thoát khỏi cánh tay dài của Mossad.)