masoud

masoud

Ahmad Shah Masoud was a key military leader in Afghanistan.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Masoud: Tên của một nhà lãnh đạo người Afghanistan, người đã lãnh đạo các lực lượng chống lại Taliban. Ông nổi tiếng đã kháng cự thành công quân đội Liên trong những năm 1980 bị ám sát vào năm 2001 bởi những kẻ giả danh nhà báo.

dụ sử dụng
  • (Masoud một nhân vật chủ chốt trong cuộc kháng chiến chống lại cuộc xâm lược của Liên vào Afghanistan.)
  • (Vụ ám sát Masoud đã gây chấn động thế giới tác động đáng kể đến chính trị Afghanistan.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "The Lion of Panjshir": Biệt danh của Masoud, ám chỉ khu vực Panjshir nơi ông chỉ huy các chiến dịch quân sự.
    • Masoud, known as the Lion of Panjshir, was a symbol of Afghan resistance. (Masoud, được biết đến với biệt danh Sư tử Panjshir, biểu tượng của sự kháng cự Afghanistan.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến nào cho từ này đây tên riêng.
Từ đồng nghĩa
  • Nhà lãnh đạo kháng chiến: Một thuật ngữ chung để chỉ những người lãnh đạo các phong trào chống lại sự chiếm đóng hoặc áp bức.
  • Chiến binh tự do: Một cách gọi khác dành cho những người chiến đấu độc lập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan đây tên riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "To walk in the footsteps of Masoud": Một cách nói ẩn dụ để chỉ việc noi gương hoặc tiếp nối di sản của Masoud.
    • Many young Afghans aspire to walk in the footsteps of Masoud. (Nhiều người trẻ Afghanistan khao khát noi gương Masoud.)