masjid
Định nghĩa
Danh từ: - Thánh đường Hồi giáo: "masjid" là nơi thờ phụng của người Hồi giáo, thường được gọi là "nhà thờ Hồi giáo" trong tiếng Việt. Đây là nơi diễn ra các buổi cầu nguyện, giảng dạy tôn giáo và các hoạt động cộng đồng của tín đồ Hồi giáo. Từ này xuất phát từ tiếng Ả Rập, mang nghĩa là "nơi quỳ lạy".
Ví dụ sử dụng
- (Mỗi thứ Sáu, người Hồi giáo tụ họp tại thánh đường Hồi giáo để cầu nguyện hàng tuần.)
- (Thánh đường Hồi giáo trong khu phố của chúng tôi là một tòa nhà đẹp với mái vòm và các tháp nhọn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to go to the masjid": đến thánh đường Hồi giáo.
- He goes to the masjid five times a day for prayers. (Anh ấy đến thánh đường Hồi giáo năm lần mỗi ngày để cầu nguyện.)
"the imam of the masjid": vị giáo sĩ của thánh đường Hồi giáo.
- The imam of the masjid gave a sermon about kindness. (Vị giáo sĩ của thánh đường Hồi giáo đã thuyết giảng về lòng nhân từ.)
Biến thể và từ gần giống
Masjid al-Haram: Thánh đường Hồi giáo linh thiêng nhất ở Mecca, Ả Rập Xê Út.
- Every year, millions of pilgrims visit Masjid al-Haram. (Mỗi năm, hàng triệu người hành hương đến thăm Thánh đường Hồi giáo al-Haram.)
Masjid an-Nabawi: Thánh đường Hồi giáo của Nhà tiên tri Muhammad ở Medina.
- Masjid an-Nabawi is the second holiest site in Islam. (Thánh đường Hồi giáo an-Nabawi là địa điểm linh thiêng thứ hai trong Hồi giáo.)
Từ đồng nghĩa
Nhà thờ Hồi giáo: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
- The mosque is open to visitors outside prayer times. (Nhà thờ Hồi giáo mở cửa cho du khách ngoài giờ cầu nguyện.)
Thánh đường: từ chung chỉ nơi thờ phụng linh thiêng, thường dùng cho các tôn giáo lớn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan vì "masjid" là danh từ chỉ địa điểm cụ thể.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến vì "masjid" là thuật ngữ tôn giáo chuyên ngành.