moosewood
A moosewood tree displays its large, two-lobed leaves turning clear yellow in autumn.
Định nghĩa
Danh từ: - Cây phong vằn (Acer pensylvanicum): Một loại cây bụi hoặc cây nhỏ thuộc họ phong, có nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Đặc điểm nổi bật là vỏ cây có sọc trắng xanh, lá to hai thùy chuyển sang màu vàng tươi vào mùa thu, cành cây dẻo dai và vỏ mềm dẻo. - Cây bụi mềm dẻo (Dirca palustris): Một loại cây bụi rụng lá khác ở miền đông Bắc Mỹ, có cành rất dẻo, vỏ dễ bóc và hoa nhỏ màu vàng.
Ví dụ sử dụng
- (Cây moosewood dễ nhận biết nhờ vỏ có sọc.)
- (Vào mùa thu, lá của cây moosewood chuyển sang màu vàng rực rỡ.)
- (Người bản địa Mỹ đã dùng cành dẻo của cây moosewood để làm giỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "moosewood" thường được dùng trong văn cảnh sinh thái học hoặc thực vật học để chỉ hai loài cây riêng biệt nhưng có chung tên gọi.
- Trong làm vườn, moosewood được trồng làm cây cảnh vì vỏ sọc độc đáo và màu lá mùa thu đẹp.
Biến thể và từ gần giống
- Striped maple (cây phong vằn): Tên thông dụng khác của .
- Leatherwood (cây da): Tên thông dụng khác của , vì vỏ cây dai như da.
Từ đồng nghĩa
- Striped maple: cây phong vằn (đồng nghĩa với nghĩa thứ nhất).
- Leatherwood: cây da (đồng nghĩa với nghĩa thứ hai).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ phổ biến trực tiếp với "moosewood".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "moosewood".