motel

/mou'tel/
Học thuật
Thân thiện
motel

A family parks their car in front of a motel for the night.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Khách sạn ven đường dành cho khách đi ô tô: Một loại hình lưu trú thường nằm dọc theo các tuyến đường cao tốc hoặc đường chính, được thiết kế chủ yếu cho khách du lịch phương tiện cá nhân (ô tô). Các phòng thường cửa ra vào trực tiếp từ bãi đậu xe.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • We stopped at a motel for the night during our road trip. (Chúng tôi dừng lạimột khách sạn ven đường để qua đêm trong chuyến đi bằng xe hơi.)
    • The motel offers free parking right in front of your room. (Khách sạn ven đường này cung cấp chỗ đậu xe miễn phí ngay trước cửa phòng của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "budget motel": khách sạn ven đường giá rẻ, thường ít tiện nghi hơn.

    • They stayed in a budget motel to save money. (Họtrong một khách sạn ven đường giá rẻ để tiết kiệm tiền.)
  • "highway motel": khách sạn ven đường nằm ngay cạnh đường cao tốc.

    • The highway motel was convenient for a quick rest. (Khách sạn ven đường cao tốc rất tiện lợi cho một giấc ngủ ngắn.)
Biến thể từ gần giống
  • Hotel (n): khách sạn. Một cơ sở lưu trú nói chung, thườngtrung tâm thành phố với nhiều tầng tiện nghi hơn một motel.
  • Motor inn (n): (từ đồng nghĩa với motel) nhà trọ dành cho người đi xe hơi.
  • Lodge (n): nhà nghỉ, thườngvùng nông thôn hoặc gần khu vực giải trí.
Từ đồng nghĩa
  • Motor hotel: khách sạn dành cho người đi xe hơi.
  • Roadside inn: quán trọ ven đường.
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "motel" một cách cố định.)

motel

A family parks their car in front of a motel for the night.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khách sạn cạnh đường cho khách ô tô