modal

/'moudl/
tính từ
  1. (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
  3. (âm nhạc) (thuộc) điệu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "modal"

modal
A student uses a modal verb to ask for permission.