modal

/'moudl/
Học thuật
Thân thiện
modal

A student uses a modal verb to ask for permission.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • (Thuộc) cách thức, phương thức: Liên quan đến cách thức hoặc phương pháp thực hiện một việc đó.
    • (Ngôn ngữ học) (Thuộc) lối: Liên quan đến lối (mood) của động từ, dùng để diễn tả thái độ, sự cho phép, khả năng, bổn phận, v.v.
    • (Âm nhạc) (Thuộc) điệu: Liên quan đến điệu thức (mode) trong âm nhạc, đặc biệt điệu thức nhà thờ.
  2. Danh từ:

    • Động từ khuyết thiếu (trợ động từ tình thái): Một loại trợ động từ (như 'can', 'will', 'must') được dùng để diễn tả tình thái (modality), như khả năng, sự cho phép, nghĩa vụ, v.v.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • Modal logic is a branch of logic. (Logic tình thái một nhánh của logic.)
    • In English, 'can', 'may', and 'must' are modal verbs. (Trong tiếng Anh, 'can', 'may' 'must' các động từ tình thái.)
    • The piece was written in a modal style. (Bản nhạc được viết theo phong cách điệu thức.)
  • Danh từ:

    • 'Should' is a modal that expresses advice. ('Should' một động từ tình thái diễn tả lời khuyên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Modal auxiliary (verb): Động từ khuyết thiếu, trợ động từ tình thái.

    • You must learn how to use modal auxiliaries correctly. (Bạn phải học cách sử dụng các trợ động từ tình thái cho đúng.)
  • Modal window (trong giao diện máy tính): Cửa sổ phương thức, một cửa sổ con yêu cầu người dùng tương tác trước khi quay lại chương trình chính.

    • A dialog box is a common type of modal window. (Hộp thoại một loại cửa sổ phương thức phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Modality (n): Tính tình thái, phương thức.

    • Linguists study the modality expressed by verbs. (Các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu tính tình thái được biểu đạt bởi động từ.)
  • Modalist (n): Người theo thuyết thức (trong thần học).

Từ đồng nghĩa
  • Auxiliary (verb) (n): Trợ động từ (nghĩa rộng hơn, không chỉ tình thái).
  • Mood-related (adj): Liên quan đến lối (trong ngôn ngữ học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ 'modal')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ 'modal')

modal

A student uses a modal verb to ask for permission.

tính từ
  1. (thuộc) cách thức, (thuộc) phương thức
  2. (ngôn ngữ học) (thuộc) lối
  3. (âm nhạc) (thuộc) điệu

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "modal"