motif

/mou'ti:f/
Học thuật
Thân thiện
motif

The wallpaper features a floral motif in soft pastel colors.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chủ đề quán xuyến, ý tưởng chính: Trong văn học nghệ thuật, "motif" chỉ một ý tưởng, hình ảnh, hoặc khái niệm được lặp lại xuyên suốt một tác phẩm, tạo nên sự thống nhất ý nghĩa.
    • Nhạc tố, -típ âm nhạc: Trong âm nhạc, "motif" một đoạn giai điệu, tiết tấu, hoặc hòa âm ngắn, đặc trưng thường được lặp lại, phát triển trong một bản nhạc.
    • Họa tiết trang trí: Trong nghệ thuật thị giác, kiến trúc thiết kế, "motif" một hình mẫu, biểu tượng hoặc hình dạng được sử dụng lặp lại như một yếu tố trang trí.
dụ sử dụng
  • Trong văn học/nghệ thuật:

    • The motif of light and darkness is central to the novel. (Chủ đề ánh sáng bóng tối trung tâm của cuốn tiểu thuyết.)
    • Recurring motifs in his paintings include birds and clocks. (Các -típ lặp lại trong các bức tranh của ông bao gồm chim đồng hồ.)
  • Trong âm nhạc:

    • The composer developed the entire symphony from a simple four-note motif. (Nhà soạn nhạc đã phát triển toàn bộ bản giao hưởng từ một nhạc tố bốn nốt đơn giản.)
  • Trong thiết kế/trang trí:

    • The fabric features a floral motif. (Chất liệu vải họa tiết hoa.)
    • Geometric motifs are common in Islamic architecture. (Các họa tiết hình học phổ biến trong kiến trúc Hồi giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Leitmotif" (danh từ): Một biến thể chuyên sâu, thường dùng trong âm nhạc kịch (opera) hoặc phân tích văn học, chỉ một nhạc tố hoặc chủ đề gắn liền với một nhân vật, địa điểm, ý tưởng cụ thể, xuất hiện lặp lại mỗi khi yếu tố đó xuất hiện.
    • Wagner used leitmotifs to represent different characters in his operas. (Wagner đã sử dụng các chủ đề âm nhạc đặc trưng để đại diện cho các nhân vật khác nhau trong các vở opera của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Motive (danh từ): Trong một số ngữ cảnh , có thể dùng thay cho "motif", đặc biệt về âm nhạc hoặc nghệ thuật.
  • Theme (danh từ): Chủ đề chính, rộng hơn. Một "theme" có thể bao gồm nhiều "motif" lặp lại.
  • Pattern (danh từ): Mẫu, hoa văn lặp lại, thường dùng trong thiết kế, gần nghĩa với "motif" trong lĩnh vực trang trí.
Từ đồng nghĩa
  • Trong văn học/nghệ thuật: Recurring idea (ý tưởng lặp lại), element (yếu tố), symbol (biểu tượng).
  • Trong âm nhạc: Musical phrase (cụm âm nhạc), figure (hình tấu).
  • Trong thiết kế: Design (họa tiết), ornament (đồ trang trí), emblem (huy hiệu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được sử dụng trực tiếp với từ "motif")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "motif")

motif

The wallpaper features a floral motif in soft pastel colors.

danh từ
  1. (văn học) chủ đề quán xuyến
danh từ ((cũng) motive)
  1. (âm nhạc) nhạc tố
  2. ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí)

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "motif"