motif

/mou'ti:f/
danh từ
  1. (văn học) chủ đề quán xuyến
danh từ ((cũng) motive)
  1. (âm nhạc) nhạc tố
  2. ren rời (mẫu ren rời khâu vào áo để trang trí)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "motif"

motif
The wallpaper features a floral motif in soft pastel colors.