mouilloir
Học thuậtThân thiện
Le tailleur utilise un mouilloir pour humidifier le tissu avant de le repasser.
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Bình dấp nước: Một dụng cụ, thường là một chiếc bình nhỏ có miệng hẹp, dùng để chứa nước và nhỏ từng giọt nước lên một bề mặt cần làm ẩm. Từ này đặc biệt được dùng trong một số nghề thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le repasseur utilise un mouilloir pour humidifier le linge. (Người thợ là sử dụng một bình dấp nước để làm ẩm quần áo.)
- Avant de lisser le fil, l'ouvrier le mouille avec son mouilloir. (Trước khi vuốt sợi chỉ, người thợ làm ẩm nó bằng bình dấp nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ mouilloir chủ yếu là một thuật ngữ chuyên môn, được sử dụng trong bối cảnh của các nghề nghiệp cụ thể như thợ là (repasseur) hoặc thợ xe chỉ (trong ngành dệt). Nó không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): làm ướt, thấm nước.
- Mouiller une éponge. (Làm ướt một miếng bọt biển.)
- Mouillé, e (tính từ): bị ướt, ẩm ướt.
- Des vêtements mouillés. (Quần áo ướt.)
Từ đồng nghĩa
- Vaporisateur (danh từ giống đực): bình xịt, bình phun sương. (Đây là một dụng cụ hiện đại hơn với chức năng tương tự là làm ẩm.)
- Pulvérisateur (danh từ giống đực): bình phun, bình xịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ mouilloir.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ mouilloir.
Le tailleur utilise un mouilloir pour humidifier le tissu avant de le repasser.
danh từ giống đực
- bình dấp nước (của thợ là, thợ xe chỉ...)