mouilloir

Học thuật
Thân thiện
mouilloir

Le tailleur utilise un mouilloir pour humidifier le tissu avant de le repasser.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Bình dấp nước: Một dụng cụ, thườngmột chiếc bình nhỏ miệng hẹp, dùng để chứa nước nhỏ từng giọt nước lên một bề mặt cần làm ẩm. Từ này đặc biệt được dùng trong một số nghề thủ công truyền thống.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Le repasseur utilise un mouilloir pour humidifier le linge. (Người thợsử dụng một bình dấp nước để làm ẩm quần áo.)
    • Avant de lisser le fil, l'ouvrier le mouille avec son mouilloir. (Trước khi vuốt sợi chỉ, người thợ làm ẩm bằng bình dấp nước của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ mouilloir chủ yếumột thuật ngữ chuyên môn, được sử dụng trong bối cảnh của các nghề nghiệp cụ thể như thợ là (repasseur) hoặc thợ xe chỉ (trong ngành dệt). không phổ biến trong ngôn ngữ đời thường.
Biến thể từ gần giống
  • Mouiller (động từ): làm ướt, thấm nước.
    • Mouiller une éponge. (Làm ướt một miếng bọt biển.)
  • Mouillé, e (tính từ): bị ướt, ẩm ướt.
    • Des vêtements mouillés. (Quần áo ướt.)
Từ đồng nghĩa
  • Vaporisateur (danh từ giống đực): bình xịt, bình phun sương. (Đâymột dụng cụ hiện đại hơn với chức năng tương tựlàm ẩm.)
  • Pulvérisateur (danh từ giống đực): bình phun, bình xịt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ đặc biệt nào được hình thành trực tiếp từ danh từ mouilloir.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ mouilloir.
mouilloir

Le tailleur utilise un mouilloir pour humidifier le tissu avant de le repasser.

danh từ giống đực
  1. bình dấp nước (của thợ là, thợ xe chỉ...)