mouillure
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Sự thấm nước, sự ướt nước: Chỉ hành động hoặc quá trình làm cho một vật bị ướt hoặc thấm nước.
- Vết ẩm, chỗ ướt: Chỉ kết quả của hành động trên, tức là một vết, một vùng hoặc một điểm bị ẩm ướt có thể nhìn thấy được.
- (Ngôn ngữ học) Sự mềm hóa: Trong ngữ âm học, đây là hiện tượng một phụ âm được phát âm với phần giữa lưỡi nâng lên về phía vòm miệng cứng, tạo ra một âm thanh gần với nguyên âm /j/ (như "y" trong tiếng Việt). Ví dụ, sự mềm hóa của chữ "l" trong "famille" (phát âm gần như "famiye").
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- La mouillure du papier par la pluie l'a rendu illisible. (Sự thấm nước của tờ giấy bởi cơn mưa đã làm nó không đọc được.)
- On voit une mouillure sur le mur à cause de la fuite. (Người ta thấy một vết ẩm trên tường do bị rò rỉ.)
- La mouillure du « l » est caractéristique de certains accents régionaux. (Sự mềm hóa của âm « l » là đặc trưng của một số giọng vùng miền.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Mouillure consonantique": Sự mềm hóa phụ âm. Đây là thuật ngữ chuyên môn trong ngôn ngữ học.
- La mouillure consonantique peut changer complètement la prononciation d'un mot. (Sự mềm hóa phụ âm có thể thay đổi hoàn toàn cách phát âm của một từ.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): làm ướt, thấm nước.
- Il faut mouiller la terre avant de planter. (Phải làm ướt đất trước khi trồng cây.)
- Mouillé, e (tính từ): bị ướt, ẩm ướt.
- Prends un parapluie, le trottoir est mouillé. (Hãy cầm ô lên, vỉa hè ướt rồi.)
Từ đồng nghĩa
- Humidité (danh từ giống cái): độ ẩm, sự ẩm ướt (nghĩa vật lý).
- Palatalisation (danh từ giống cái): sự hóa vòm, sự mềm hóa (thuật ngữ ngôn ngữ học, gần nghĩa với nghĩa chuyên môn của "mouillure").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào trực tiếp được hình thành từ danh từ "mouillure")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouillure")
danh từ giống cái
- sự thấm nước, sự ướt nước; vết ẩm, chỗ ướt
- (ngôn ngữ học) sự mềm hóa