mouilleur
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cái dấp ướt: Một dụng cụ nhỏ dùng để làm ướt bề mặt của một vật gì đó, ví dụ như mặt sau của con tem hoặc nhãn dán, để có thể dán chúng lên.
- Máy thả neo: Thiết bị hoặc cơ cấu trên tàu thuyền dùng để thả neo xuống nước.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- J'ai utilisé un mouilleur pour coller les timbres. (Tôi đã dùng một cái dấp ướt để dán những con tem.)
- Le mouilleur du navire est en panne. (Cái máy thả neo của con tàu đang bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Mouilleur de mines: Một loại tàu quân sự được thiết kế đặc biệt để thả thủy lôi xuống biển.
- La marine possède plusieurs mouilleurs de mines. (Hải quân sở hữu nhiều tàu thả thủy lôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mouiller (động từ): Làm ướt; thả neo.
- Il faut mouiller le timbre avant de le coller. (Phải làm ướt con tem trước khi dán nó.)
- Le bateau va mouiller dans la baie. (Con tàu sẽ thả neo trong vịnh.)
- Mouillant, -e (tính từ): Làm ướt, có tính thấm ướt.
- un produit mouillant (một chất thấm ướt)
Từ đồng nghĩa
- Pour "cái dấp ướt": (dụng cụ làm ẩm).
- Pour "máy thả neo": (tổ hợp máy tời và ổ neo để kéo neo lên).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ đặc biệt nào trực tiếp liên quan đến danh từ "mouilleur".
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "mouilleur".
danh từ giống đực
- cái dấp ướt (tem, nhãn, để dán...)
- máy thả neo
- mouilleur de minestàu thả thủy lôi