moussoir

Học thuật
Thân thiện
moussoir

La pâtissière utilise un moussoir pour monter les blancs en neige.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Que đánh (trứng, kem...): Một dụng cụ nhà bếp bằng tay, thường dạng một vòng dây kim loại gắn vào cán, dùng để đánh bông hoặc trộn các nguyên liệu như lòng trắng trứng, kem tươi hoặc hỗn hợp bột.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Pour monter les blancs en neige, il faut utiliser un moussoir. (Để đánh bông lòng trắng trứng, cần phải dùng một cái que đánh.)
    • Elle a fouetté la crème avec un moussoir en inox. ( ấy đã đánh bông kem với một cái que đánh bằng thép không gỉ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Moussoir à oeufs": Cụm từ này nhấn mạnh chức năng chính của dụng cụđể đánh trứng.
    • Le moussoir à oeufs est un ustensile traditionnel. (Que đánh trứngmột dụng cụ truyền thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Fouet (danh từ giống đực): Có nghĩa tương tự, chỉ một dụng cụ đánh trứng, có thểloại bằng tay (giống ) hoặc loại máy (máy đánh trứng cầm tay hoặc để bàn). là từ phổ biến hiện đại hơn.
  • Batteur (danh từ giống đực): Thường chỉ máy đánh trứng (điện).
Từ đồng nghĩa
  • Fouet à main: Que đánh bằng tay.
moussoir

La pâtissière utilise un moussoir pour monter les blancs en neige.

danh từ giống đực
  1. que đánh (trứng kem...)