moisir

Học thuật
Thân thiện
moisir

L'humidité fait moisir le bois dans le hangar.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:

    • Làm mốc, làm cho bị mốc: Chỉ hành động khiến cho một vật (thườngthực phẩm, gỗ, vải) bị lên nấm mốc, thường do ẩm ướt hoặc để lâu.
  2. Nội động từ:

    • Bị mốc, lên mốc: Chỉ trạng thái tự nhiên của một vật bị phát triển nấm mốc.
    • Chết gí, bị mắc kẹt một cách buồn chán (nghĩa bóng, thân mật): Dùng để diễn tả việc phảimột nơi nhàm chán, không để làm, cảm thấy thời gian trôi qua một cách vô ích.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:

    • L'humidité excessive peut moisir le pain très rapidement. (Độ ẩm quá cao có thể làm bánh mì bị mốc rất nhanh.)
  • Nội động từ (nghĩa đen - bị mốc):

    • Ces vieux livres ont moisir dans le grenier humide. (Những cuốn sách này đã bị mốc trên gác mái ẩm thấp.)
    • Il ne faut pas laisser le fromage moisir au frigo. (Không nên để phô mai bị mốc trong tủ lạnh.)
  • Nội động từ (nghĩa bóng - chết gí):

    • Les enfants moisissent devant la télévision par ce mauvais temps. (Bọn trẻ chết gí trước tivi thời tiết xấu này.)
    • Je ne vais pas moisir dans cette salle d'attente plus longtemps ! (Tôi sẽ không chết gí trong phòng chờ này thêm nữa đâu!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Laisser moisir l'argent" (thành ngữ): Để tiền "mốc ra", tức là không đầu , không sử dụng tiền vào việc gì sinh lợi, chỉ giữ một cách vô ích.
    • C'est stupide de laisser moisir son argent sur un compte courant. (Thật ngu ngốc khi để tiền "mốc ra" trong một tài khoản vãng lai.)
Biến thể từ gần giống
  • Moisi, moisi (tính từ): Đã bị mốc, mốc.
    • Du pain moisi (Bánh mì mốc)
  • Moississure (danh từ từ): Nấm mốc, mốc meo.
    • Une tache de moississure sur le mur (Một vết nấm mốc trên tường)
  • Moisissement (danh từ từ): Sự lên mốc, quá trình bị mốc.
    • Le moisissement des fruits en été (Sự lên mốc của trái cây vào mùa hè)
Từ đồng nghĩa
  • Pourrir (động từ): Thối rữa, hỏng (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả mốc thối).
  • Se décomposer (động từ): Phân hủy.
  • S'ennuyer à mourir (cụm từ, cho nghĩa bóng): Buồn chán đến chết được (đồng nghĩa với nghĩa "chết gí").
Thành ngữ liên quan
  • Moisir en prison (nghĩa bóng): Ngồi tù, bị giam cầm một thời gian dài buồn chán.
    • Il a moisi en prison pendant dix longues années. (Hắn ta đã "mốc meo" trong suốt mười năm dài.)
moisir

L'humidité fait moisir le bois dans le hangar.

ngoại động từ
  1. làm mốc
    • L'humidité moisit le bois
      ẩm thấp làm mốc gỗ
nội động từ
  1. bị mốc
    • Confitures qui moisissent
      mứt bị mốc
    • Laisser moisir l'argent
      (nghĩa bóng) để tiền mốc ra (không dùng vào việc sinh lợi)
  2. chết gí
    • Nous n'allons pas moisir ici toute la journée
      chúng ta không thể chết gí cả ngàyđây được