musser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Làm nhăn, làm nhàu: Hành động làm cho một vật gì đó (thường là vải, giấy, quần áo) trở nên không phẳng phiu, có nhiều nếp gấp hoặc nếp nhăn.
- Làm rối, làm xù: Hành động làm cho một thứ gì đó (như tóc) trở nên không gọn gàng, bị rối loạn.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il a mussé son costume en le rangeant à la hâte. (Anh ấy đã làm nhàu bộ com lê khi cất nó một cách vội vàng.)
- Le vent a mussé ses cheveux. (Gió đã làm rối tóc của cô ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se musser" (dạng phản thân): Tự làm nhàu mình, tự làm rối mình (thường dùng cho quần áo, tóc).
- Sa chemise s'est mussée pendant le voyage. (Áo sơ mi của anh ta đã bị nhàu trong suốt chuyến đi.)
Biến thể và từ gần giống
- Mucher (ngoại động từ): Một biến thể hoặc cách viết khác của "musser", có cùng nghĩa là làm nhăn, làm nhàu.
- Froisser (ngoại động từ): Làm nhàu, vò nhàu (thường với sắc thái mạnh hơn, có thể gây ra sự khó chịu).
- Chiffonner (ngoại động từ): Làm nhàu, vò nhàu (thường dùng cho vải, giấy).
Từ đồng nghĩa
- Décoiffer: Làm rối tóc, làm mất kiểu tóc.
- Ébouriffer: Làm xù tóc, làm tóc rối bù.
Lưu ý
- Từ "musser" ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại. Từ đồng nghĩa "froisser" hoặc "chiffonner" thường được sử dụng thay thế.
- Nghĩa chính của "musser" liên quan đến việc làm mất đi vẻ gọn gàng, ngay ngắn ban đầu của một vật.