musser

Học thuật
Thân thiện
musser

Il musser son petit frère derrière le rideau.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Làm nhăn, làm nhàu: Hành động làm cho một vật đó (thườngvải, giấy, quần áo) trở nên không phẳng phiu, nhiều nếp gấp hoặc nếp nhăn.
    • Làm rối, làm : Hành động làm cho một thứ đó (như tóc) trở nên không gọn gàng, bị rối loạn.
Ví dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • Il a mussé son costume en le rangeant à la hâte. (Anh ấy đã làm nhàu bộ com khi cất một cách vội vàng.)
    • Le vent a mussé ses cheveux. (Gió đã làm rối tóc của ấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se musser" (dạng phản thân): Tự làm nhàu mình, tự làm rối mình (thường dùng cho quần áo, tóc).
    • Sa chemise s'est mussée pendant le voyage. (Áo sơ mi của anh ta đã bị nhàu trong suốt chuyến đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Mucher (ngoại động từ): Một biến thể hoặc cách viết khác của "musser", cùng nghĩalàm nhăn, làm nhàu.
  • Froisser (ngoại động từ): Làm nhàu, nhàu (thường với sắc thái mạnh hơn, có thể gây ra sự khó chịu).
  • Chiffonner (ngoại động từ): Làm nhàu, nhàu (thường dùng cho vải, giấy).
Từ đồng nghĩa
  • Décoiffer: Làm rối tóc, làm mất kiểu tóc.
  • Ébouriffer: Làm tóc, làm tóc rối bù.
Lưu ý
  • Từ "musser" ít phổ biến hơn trong tiếng Pháp hiện đại. Từ đồng nghĩa "froisser" hoặc "chiffonner" thường được sử dụng thay thế.
  • Nghĩa chính của "musser" liên quan đến việc làm mất đi vẻ gọn gàng, ngay ngắn ban đầu của một vật.
musser

Il musser son petit frère derrière le rideau.

ngoại động từ
  1. như mucher