mousser

nội động từ
  1. sủi bọt, lên bọt
    • faire mousser
      khoe khoang (ai, cái gì)
    • Faire mousser ses amis
      khoe khoang bạn mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mousser"

Từ có nhắc đến "mousser"