messeoir

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Nội động từ:
    • Không thích hợp, không phù hợp: Diễn tả việc một điều đó không phù hợp, không đúng mực hoặc không thích đáng với một người, hoàn cảnh hay địa vị nào đó. Đâymột từ cổ, ít được dùng trong tiếng Pháp hiện đại.
Ví dụ sử dụng
  • Nội động từ:
    • Cela messied à votre âge. (Điều đó không thích hợp với tuổi của ông.)
    • Ce comportement messied à un homme de sa condition. (Cách cư xử đó không phù hợp với một người đàn ôngđịa vị của ông ta.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Cấu trúc "messeoir à [quelqu'un/quelque chose]": Không thích hợp với ai/điều .
    • Une telle négligence messied à un fonctionnaire. (Sự cẩu thả như vậykhông thích hợp với một công chức.)
Biến thể từ gần giống
  • Déplaire (v): Không làm hài lòng, gây khó chịu. (Từ đồng nghĩa gần, nhưng "déplaire" phổ biến hơn ít trang trọng hơn "messeoir").
  • Convenir (v): Thích hợp, phù hợp. (Từ trái nghĩa).
  • Inconvenant (adj): Không thích hợp, không đứng đắn. (Tính từ có nghĩa tương tự).
Từ đồng nghĩa
  • Ne pas convenir: Không thích hợp.
  • Être inconvenant: Là không thích hợp, không đứng đắn.
  • Être déplacé: Là không đúng chỗ, không phải lúc.
Lưu ý
  • "Messeoir"một từ cổ rất trang trọng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hiện đại, người ta thường dùng các từ như "ne pas convenir", "être inconvenant" hoặc "être déplacé" thay thế.
  • Động từ này thường được sử dụng trong văn viết trang trọng hoặc văn học.
nội động từ
  1. (từ , nghĩa ) không thích hợp
    • Cela messied à votre âge
      cái đó không thích hợp với tuổi ông