musoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đầu kè, đầu đê: Phần nhô ra phía trước của một công trình đê, kè hoặc đập chắn sóng, thường được xây dựng để bảo vệ bờ biển hoặc bờ sông khỏi sự xói mòn của sóng và dòng chảy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le musoir du brise-lames a été renforcé après la tempête. (Đầu đê chắn sóng đã được gia cố sau cơn bão.)
- Les pêcheurs se tiennent souvent sur le musoir pour lancer leurs lignes. (Những người câu cá thường đứng trên đầu kè để thả câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"musoir d'un quai": đầu mũi của một cầu cảng.
- Le navire a accosté doucement au musoir du quai. (Con tàu đã cập bến nhẹ nhàng vào đầu cầu cảng.)
"musoir d'écluse": phần đầu của một âu tàu, nơi cửa âu đóng mở.
- L'ingénieur inspecte le mécanisme du musoir d'écluse. (Kỹ sư đang kiểm tra cơ chế của đầu âu tàu.)
Biến thể và từ gần giống
- Avant-port (n.m): khu vực phía trước cảng, thường được bảo vệ bởi các đê chắn sóng.
- Jetée (n.f): đê chắn sóng, cầu cảng (công trình dài hơn, thường song song với bờ).
- Digue (n.f): đê, đập chắn (công trình chắn sóng nói chung).
Từ đồng nghĩa
- Tête de digue: đầu đê (cách diễn đạt mô tả tương đương).
- Extrémité d'un brise-lames: đầu mút của đê chắn sóng.
Lưu ý sử dụng
- "Musoir" là một thuật ngữ chuyên ngành thủy lợi, xây dựng công trình thủy và hàng hải. Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày và chủ yếu được sử dụng bởi các kỹ sư, kiến trúc sư hoặc thủy thủ.
- Trong văn bản kỹ thuật, từ này thường đi kèm với loại công trình cụ thể (ví dụ: , ).
danh từ giống đực
- đầu kè, đầu đê