moxie

/'mɔksi/
danh từ
  1. (từ lóng) tính sôi nổi; tính sinh động
  2. sự can đảm, sự gan dạ

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

moxie
She showed real moxie by standing up for her friend.