maxi

Học thuật
Thân thiện
maxi

She wears a colorful maxidress to the summer garden party.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Quần áo của phụ nữ) dài đến mắt cá chân: Dùng để mô tả kiểu dáng quần áo, đặc biệt váy hoặc đầm, chiều dài chạm tới hoặc gần mắt cá chân.
  2. Danh từ:
    • Váy dài quá bắp chân: Chỉ một chiếc váy dài, thường dài qua bắp chân có thể đến mắt cá chân.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • She prefers a maxi dress for summer because it's both stylish and comfortable. ( ấy thích một chiếc đầm dài vào mùa vừa thời trang vừa thoải mái.)
    • The maxi skirt was popular in the 1970s. (Chiếc váy dài đã phổ biến vào những năm 1970.)
  • Danh từ:
    • She bought a floral maxi for her beach vacation. ( ấy đã mua một chiếc váy dài hoa cho kỳ nghỉbãi biển.)
    • A flowy maxi is perfect for a casual day out. (Một chiếc váy dài bay bổng hoàn hảo cho một ngày đi chơi bình thường.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Maxi-" (tiền tố): Được dùng như một tiền tố để chỉ cái đó kích thước lớn nhất, dài nhất, hoặc bao trùm nhất trong một loạt.
    • A maxi-single often has more songs than a regular single. (Một đĩa maxi-single thường nhiều bài hát hơn một đĩa đơn thông thường.)
    • The project was a maxi-effort involving the entire team. (Dự án một nỗ lực tối đa sự tham gia của toàn bộ đội.)
Biến thể từ gần giống
  • Mini (adj/n): Ngắn, ngắn trên đầu gối (chỉ trang phục). Đây từ trái nghĩa phổ biến với "maxi".
    • She wore a mini skirt to the party. ( ấy mặc một chiếc váy ngắn đến bữa tiệc.)
  • Midi (adj/n): Dài đến giữa bắp chân (chỉ trang phục).
    • The midi length is very elegant for the office. (Độ dài midi rất thanh lịch cho văn phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Floor-length (adj): Dài chạm sàn (thường dùng cho váy dạ hội).
    • She looked stunning in a floor-length gown. ( ấy trông lộng lẫy trong bộ váy dài chạm sàn.)
  • Ankle-length (adj): Dài đến mắt cá chân.
    • He wore ankle-length trousers. (Anh ấy mặc quần dài đến mắt cá.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến từ "maxi" với tư cách một danh từ hoặc tính từ độc lập.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "maxi" với tư cách một danh từ hoặc tính từ độc lập.

maxi

She wears a colorful maxidress to the summer garden party.

Adjective
  1. (áo hoặc váy của phụ nữ) dài đến mắt cá chân
Noun
  1. váy dài quá bắp chân