maxi

Adjective
  1. (áo hoặc váy của phụ nữ) dài đến mắt cá chân
Noun
  1. váy dài quá bắp chân

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

maxi
She wears a colorful maxidress to the summer garden party.