gumption

Noun
  1. sự dám nghĩ dám làm, sự quả quyết
  2. óc thực tế, sự suy xét đúng đắn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "gumption"

gumption
A young entrepreneur shows great gumption by starting her own small business.