dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Pháp - Việt

moyens

Words Mentioning "moyens"

bẩy
bó giò
bôn tẩu
cách
chạy tiền
kiếm sống
lão mưu
lấy
mọi
muốn
nắn
ngoắt ngoéo
nước
phô diễn
phương
phương cách
phương tiện
sách
sản xuất
thủ đoạn
trì hoãn
trung bình
trung bình chủ nghĩa
trung tỉ
tự biên
tự lập
tự lực
vận
vận
vận dụng
vận tải
vận tải
xoay
xoay
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...