moóc

  1. remorque
    • Moóc xe tải
      remorque de camion
  2. (zool.) morse
  3. morse
    • Tín hiệu moóc
      signaux en morse

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "moóc"

Từ có nhắc đến "moóc"

moóc
Chiếc xe tải đang kéo một moóc đầy hàng.