muôn

  1. dix mille
    • Muôn người
      dix mille personnes
  2. beaucoup; infiniment
    • Muôn đội ơn lòng
      être infiniment reconnaissant

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "muôn"

muôn
Muôn người cùng hướng về một mục tiêu chung.