mun

  1. (bot.) ébénier; ébène
    • đũa mun
      des baguettes d'ébène
  2. (dialecte) noir
    • Mèo mun
      chat noir
  3. (dialecte) cendres

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Proverbs and Idioms

mun
Mèo mun nằm cuộn tròn trên tấm thảm.