muon

Học thuật
Thân thiện
muon

Un muon est produit dans l'atmosphère par les rayons cosmiques.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Muon: Một hạt cơ bản trong vậthạt, tương tự như electron nhưng khối lượng lớn hơn nhiều. thuộc nhóm các hạt lepton không tham gia vào tương tác mạnh.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Le muon est une particule élémentaire instable. (Muonmột hạt cơ bản không bền.)
    • Les muons sont produits dans l'atmosphère par les rayons cosmiques. (Các muon được tạo ra trong khí quyển bởi các tia vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "désintégration du muon": sự phân của muon.

    • La désintégration du muon produit un électron et deux neutrinos. (Sự phân của muon tạo ra một electron hai neutrino.)
  • "muon négatif/positif": muon âm/dương.

    • Le muon négatif (μ⁻) a une charge électrique négative. (Muon âm (μ⁻) điện tích âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Muonique (adj): thuộc về muon.
    • L'atome muonique est un atome exotique où un électron được thay thế bằng un muon. (Nguyên tử muonmột nguyên tử kỳ lạ trong đó một electron được thay thế bằng một muon.)
Từ đồng nghĩa
  • Lepton lourd: lepton nặng (cách gọi mô tả dựa trên tính chất, không phải tên chính thức).
  • Particule μ: hạt μ (ký hiệu vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.

muon

Un muon est produit dans l'atmosphère par les rayons cosmiques.

danh từ giống đực
  1. (vậthọc) muon