muon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Muon: Một hạt cơ bản trong vật lý hạt, tương tự như electron nhưng có khối lượng lớn hơn nhiều. Nó thuộc nhóm các hạt lepton và không tham gia vào tương tác mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Le muon est une particule élémentaire instable. (Muon là một hạt cơ bản không bền.)
- Les muons sont produits dans l'atmosphère par les rayons cosmiques. (Các muon được tạo ra trong khí quyển bởi các tia vũ trụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"désintégration du muon": sự phân rã của muon.
- La désintégration du muon produit un électron et deux neutrinos. (Sự phân rã của muon tạo ra một electron và hai neutrino.)
"muon négatif/positif": muon âm/dương.
- Le muon négatif (μ⁻) a une charge électrique négative. (Muon âm (μ⁻) có điện tích âm.)
Biến thể và từ gần giống
- Muonique (adj): thuộc về muon.
- L'atome muonique est un atome exotique où un électron được thay thế bằng un muon. (Nguyên tử muon là một nguyên tử kỳ lạ trong đó một electron được thay thế bằng một muon.)
Từ đồng nghĩa
- Lepton lourd: lepton nặng (cách gọi mô tả dựa trên tính chất, không phải tên chính thức).
- Particule μ: hạt μ (ký hiệu vật lý).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến thuật ngữ khoa học này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.
danh từ giống đực
- (vật lý học) muon