massine

massine

A dancer performs a step from a Massine ballet.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Massine: Tên của một biên đạo múa ba lê công người Pháp (sinh ra tại Nga), sống từ năm 1895 đến 1979. Ông nổi tiếng với những đóng góp quan trọng cho nghệ thuật ba lê thế kỷ 20, đặc biệt trong việc kết hợp các yếu tố kịch câm đạo phức tạp.

dụ sử dụng
  • (Massine một nhân vật tiên phong trong ba lê hiện đại.)
  • ( đạo của Massine vẫn được các công nghiên cứu ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lịch sử nghệ thuật hoặc học thuật về ba lê.
    • Many of Massine's works reflect his Russian heritage and French training. (Nhiều tác phẩm của Massine phản ánh di sản Nga sự đào tạo tại Pháp của ông.)
Biến thể từ gần giống
  • Massine (danh từ riêng): không biến thể, chỉ dùng để chỉ một người cụ thể.
  • Từ gần giống: Balanchine (một biên đạo múa ba lê nổi tiếng khác, cũng sinh ra tại Nga).
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể thay thế bằng cụm từ: biên đạo múa ba lê người Pháp gốc Nga (French choreographer of Russian origin).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không .
Thành ngữ liên quan
  • Không .