muffled
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được bọc, ủ, quấn lại (đặc biệt để bảo vệ hoặc giữ ấm): Mô tả một vật hoặc một phần cơ thể được bao phủ kín bằng vải, len hoặc vật liệu dày.
- Bị bịt lại, bị làm cho nghẹt tiếng, âm thanh bị giảm bớt: Mô tả âm thanh bị cản trở, làm cho trở nên nhỏ hơn, xa xăm hơn, hoặc kém rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She spoke in a muffled voice from under the blankets. (Cô ấy nói bằng giọng nghẹt ngào từ dưới chăn.)
- We heard muffled footsteps in the hallway. (Chúng tôi nghe thấy tiếng bước chân bị bịt kín ở hành lang.)
- His face was muffled in a thick scarf against the cold. (Khuôn mặt anh ấy được quấn kín trong một chiếc khăn dày để chống rét.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Muffled sound/cry/voice": Âm thanh/tiếng khóc/giọng nói bị nghẹt, không rõ.
- A muffled cry for help came from the next room. (Một tiếng kêu cứu nghẹt ngào vang lên từ phòng bên.)
- "Muffled by something": Bị làm cho nghẹt tiếng bởi thứ gì đó.
- The sound of the alarm was muffled by the closed door. (Âm thanh của chuông báo động bị làm cho nghẹt đi bởi cánh cửa đóng kín.)
Biến thể và từ gần giống
- Muffle (động từ): Bọc kín, bịt kín, làm giảm âm thanh.
- He muffled the drum to soften its sound. (Anh ấy bịt kín cái trống để làm dịu âm thanh của nó.)
- Muffler (danh từ): Ống xả (xe), khăn quàng cổ.
- The car's muffler reduces engine noise. (Ống xả của xe hơi làm giảm tiếng ồn động cơ.)
Từ đồng nghĩa
- Stifled: Bị bóp nghẹt, bị dập tắt (âm thanh, cảm xúc).
- Muted: Đã được làm nhỏ đi, giảm âm lượng.
- Dulled: Đã bị làm cho đục, không rõ.
- Hushed: Đã được làm cho im lặng, êm dịu.
Từ trái nghĩa
- Clear: Rõ ràng.
- Loud: To, ồn ào.
- Distinct: Phân biệt rõ, rõ rệt.
- Uncovered: Không được che phủ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "muffled" với tư cách là tính từ. Hành động được thể hiện bởi động từ "muffle").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "muffled").
Adjective
- được bọc, ủ, quấn lại (đặc biệt là để bảo vệ hoặc giữ bí mật)
- được bịt lại, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng