muffled

Adjective
  1. được bọc, ủ, quấn lại (đặc biệt để bảo vệ hoặc giữ bí mật)
  2. được bịt lại, bóp nghẹt, làm cho bớt kêu, làm cho nghẹt tiếng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ có nhắc đến "muffled"

muffled
The sound of the muffled drum came from the parade down the street.